sidekick
cộng sự
Danh từ
Số nhiều: sidekicks
Ý nghĩa
Danh từcộng sự
Một người bạn đồng hành thân thiết hoặc trợ lý cấp dưới của một nhà lãnh đạo hoặc nhân vật chính, thường đóng vai trò hỗ trợ hoặc tạo tiếng cười
"The detective always relied on his loyal sidekick to gather clues."
Thám tử luôn dựa vào người cộng sự trung thành của mình để thu thập manh mối từ đường phố.