helper
người trợ giúp / chất hỗ trợ
Danh từ
Số nhiều: helpers
Ý nghĩa
Danh từngười trợ giúp
Một người hỗ trợ người khác thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc
"The teacher asked for a student helper to hand out the worksheets."
Giáo viên yêu cầu một học sinh trợ giúp để phát các tờ bài tập.
Danh từchất hỗ trợ
Một chất, chẳng hạn như hóa chất hoặc chất phụ gia, giúp hỗ trợ một quá trình hoặc phản ứng mà không phải là tác nhân chính
"The manufacturer added a chemical helper to ensure the paint adhered to the metal surface."
Nhà sản xuất đã thêm một chất hỗ trợ hóa học để đảm bảo sơn bám dính vào bề mặt kim loại.