preclude
preclude mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để chỉ việc một điều kiện, một tình huống hoặc một quy định nào đó khiến cho một sự việc khác trở nên không thể xảy ra. Khác với prevent (ngăn chặn) vốn có nghĩa rộng và có thể dùng trong mọi tình huống đời thường, preclude nhấn mạnh vào tính chất "loại trừ" hoặc "làm cho không khả thi" ngay từ đầu do những rào cản khách quan.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng preclude, người nói muốn ám chỉ rằng một sự kiện hoặc hành động đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi khả năng xảy ra. Ví dụ, nếu một hợp đồng có điều khoản cấm làm việc cho đối thủ, điều khoản đó preclude (ngăn chặn) bạn làm việc cho công ty khác. Trong khi đó, prevent thường mô tả việc ngăn cản một hành động đang diễn ra hoặc sắp diễn ra thông qua một tác động vật lý hoặc nỗ lực cụ thể.
prevent: Ngăn chặn một hành động (ví dụ: khóa cửa để ngăn trộm vào nhà).
preclude: Loại trừ khả năng xảy ra (ví dụ: thiếu kinh nghiệm ngăn chặn cơ hội được thăng chức).
Lưu ý về cấu trúc và cách dùng
Trong tiếng Việt, cả preclude và prevent đều có thể dịch là "ngăn chặn" hoặc "cản trở", nhưng người học cần lưu ý rằng preclude thường đi kèm với các danh từ chỉ điều kiện, quy tắc hoặc tình trạng. Cấu trúc phổ biến nhất là preclude someone/something from doing something (cản trở ai/cái gì làm việc gì).
Đúng: The heavy rain precluded any chance of a picnic (Cơn mưa nặng hạt sẽ ngăn chặn mọi cơ hội đi dã ngoại).
Sai: Sử dụng preclude cho những hành động ngăn cản vật lý tức thời như preclude the thief from entering (nên dùng prevent trong trường hợp này).
Một điểm quan trọng là preclude thường được dùng trong văn phong pháp lý, học thuật hoặc kinh doanh để chỉ sự không tương thích hoặc sự loại trừ lẫn nhau giữa hai sự việc.
Ý nghĩa
Khiến điều gì đó trở nên không thể xảy ra hoặc ngăn cản nó diễn ra
The heavy rain will preclude any chance of a picnic today.
Cơn mưa nặng hạt sẽ ngăn chặn mọi cơ hội đi dã ngoại trong ngày hôm nay.
Ngăn cản ai đó làm điều gì đó hoặc khiến họ không thể thực hiện hành động đó
His lack of a degree precludes him from applying for the senior management position.
Việc thiếu bằng cấp cản trở anh ấy ứng tuyển vào vị trí quản lý cấp cao.