hindrance
hindrance mang sắc thái chỉ một điều gì đó gây ra sự chậm trễ, khó khăn hoặc làm giảm hiệu quả của một hành động, tiến trình. Từ này thường được dùng để mô tả những yếu tố khách quan hoặc những rào cản không mong muốn khiến mục tiêu khó đạt được hơn. Khác với obstacle (vật cản) thường gợi hình ảnh một chướng ngại vật cụ thể, hữu hình mà bạn phải vượt qua hoặc phá bỏ, hindrance thiên về sự cản trở mang tính kéo dài, làm chậm nhịp độ hoặc gây phiền toái.
Ý nghĩa
Một người hoặc một vật khiến ai đó khó thực hiện điều gì đó hoặc khiến điều gì đó khó xảy ra
"The heavy rain was a major hindrance to the construction crew."
Cơn mưa nặng hạt là một vật cản lớn đối với đội xây dựng.
Hành động làm chậm trễ hoặc gây trở ngại cho tiến trình của một điều gì đó
"The new regulations were seen as a hindrance to economic growth."
Các quy định mới được xem là một sự cản trở đối với tăng trưởng kinh tế.