obstruction
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tắc nghẽn về mặt vật lý hoặc hệ thống. Nó gợi lên hình ảnh một rào cản không chỉ đơn thuần là gây bất tiện mà còn làm dừng hoàn toàn một luồng vận động mong muốn, cho dù đó là luồng giao thông, luồng khí trong phổi hay tiến trình của một vụ án tại tòa.
Trong khi hurdle (rào cản) là thứ bạn có thể nhảy qua và barrier (vách ngăn) là thứ ngăn bạn bước vào, thì obstruction (vật cản/sự cản trở) lại là thứ nằm chình ình trên một con đường lẽ ra phải thông thoáng. Khi được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, từ này thường ngụ ý một sự can thiệp không mong muốn hoặc bất hợp pháp.
Countable when referring to a specific physical object blocking a path, such as a boulder in the road. Uncountable when referring to the general act of hindering a process, such as the legal concept of obstruction of justice.
Ý nghĩa
Một vật gây tắc nghẽn lối đi hoặc ngăn cản sự tiến triển
The fallen tree created a major obstruction on the highway.
Cây đổ đã tạo ra một vật cản lớn trên đường cao tốc.
Hành vi cố ý ngăn chặn hoặc gây khó khăn cho một quy trình, đặc biệt là quy trình pháp lý
The witness was charged with obstruction of justice.
Nhân chứng bị buộc tội cản trở công lý.