allow
allow mang sắc thái cho phép một điều gì đó xảy ra hoặc cho phép ai đó làm gì, thường dựa trên quyền hạn hoặc sự chấp thuận. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "cho phép", "tạo điều kiện" hoặc "thừa nhận".
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ allow với permit và let. Trong khi allow mang tính chất cho phép chung, permit thường được dùng trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc quy định hành chính (mang tính trang trọng hơn). Ngược lại, let là từ thông dụng nhất trong giao tiếp hằng ngày và mang tính thân mật.
allow: Dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng. Ví dụ: allow someone to do something (cho phép ai đó làm gì).
permit: Dùng cho các quy định chính thức. Ví dụ: Smoking is not permitted (Hút thuốc không được cho phép).
let: Dùng trong văn nói, không đi kèm với to. Ví dụ: Let me go (Hãy để tôi đi).
Các bẫy dịch thuật và lưu ý sử dụng
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là khi allow được dùng để chỉ việc "thừa nhận" một sự thật hoặc "tạo điều kiện" cho một sự việc diễn ra. Trong những trường hợp này, nếu dịch là "cho phép" sẽ khiến câu văn trở nên gượng gạo.
Khi nói về việc chấp nhận một sự thật: Hãy dùng "thừa nhận". Ví dụ: allow for the possibility (thừa nhận khả năng xảy ra).
Khi nói về việc làm cho điều gì đó khả thi: Hãy dùng "tạo điều kiện". Ví dụ: The new law allows for more flexibility (Luật mới tạo điều kiện cho sự linh hoạt hơn).
Cấu trúc ngữ pháp cần lưu ýallow thường xuất hiện trong hai cấu trúc chính:
allow someone to do something: Cho phép ai đó làm việc gì.
allow something: Cho phép điều gì đó xảy ra hoặc chấp nhận một khoản chi phí/thời gian nhất định.
Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn cấu trúc của allow với let. Bạn không thể nói allow me go, mà phải nói allow me to go hoặc let me go.
Ý nghĩa
Cấp quyền cho ai đó làm một việc gì đó
The teacher allows students to use calculators.
Giáo viên cho phép học sinh sử dụng máy tính bỏ túi.
Khiến cho một điều gì đó có thể xảy ra
The new software allows faster processing of data.
Phần mềm mới tạo điều kiện cho việc xử lý dữ liệu nhanh hơn.
Thừa nhận sự thật hoặc sự tồn tại của một điều gì đó
He finally allowed that he had made a mistake.
Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận rằng mình đã mắc sai lầm.