exclude
exclude mang nghĩa cốt lõi là ngăn chặn, loại bỏ hoặc không cho phép một đối tượng nào đó tham gia vào một nhóm, một danh sách hoặc một quá trình. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái từ trung lập (như trong toán học, thống kê) đến tiêu cực (như sự phân biệt đối xử).
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong bối cảnh xã hội, exclude thường diễn tả việc cố ý cô lập ai đó hoặc tước đi quyền lợi của họ. Điều này khác với ignore (phớt lờ), vì exclude nhấn mạnh vào hành động chủ động ngăn cản sự gia nhập hoặc tham gia.
Trong bối cảnh logic hoặc y tế, exclude được dùng để loại bỏ một khả năng hoặc một nguyên nhân sau khi đã xem xét các bằng chứng. Ví dụ, khi bác sĩ nói "loại trừ khả năng bị bệnh", họ đang dùng exclude để khẳng định một giả thuyết không còn khả thi.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn giữa exclude và remove. Trong khi remove đơn thuần là lấy một thứ gì đó ra khỏi vị trí hiện tại, exclude lại nhấn mạnh vào việc không cho phép thứ đó xuất hiện ngay từ đầu hoặc loại bỏ nó dựa trên một tiêu chí cụ thể.
❌ Dùng exclude khi chỉ muốn nói về việc dọn dẹp đồ vật ra khỏi phòng (nên dùng remove).
✅ Dùng exclude khi nói về việc không tính thuế vào giá bán: The price excludes tax.
Lưu ý về ngữ phápexclude là một ngoại động từ, thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp. Khi được dùng ở dạng bị động (be excluded), nó diễn tả trạng thái bị loại ra hoặc bị cấm tham gia. Cấu trúc phổ biến là exclude someone/something from something (loại ai đó/cái gì đó ra khỏi cái gì).
SHORT_MEANINGS|loại trừ|không bao gồm|loại bỏ|cấm
Ý nghĩa
Ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó đi vào một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động
Quyết định rằng một điều gì đó không nên được đưa vào một nhóm, danh sách hoặc phép tính