bar
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự cản trở vật lý hoặc pháp lý. Khi được dùng như một động từ, nó gợi lên hình ảnh một thanh chốt nặng nề trượt vào vị trí, tạo ra một rào cản không thể vượt qua. Trong các bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, điều này được hiểu là một sự loại trừ cứng rắn và không thể thương lượng.
Ở dạng danh từ, ý nghĩa của từ này thay đổi linh hoạt giữa những vật hữu hình (kim loại, xà phòng, sô-cô-la) và các khái niệm xã hội (quán rượu, giới luật sư). Sự chuyển đổi từ một chiếc quầy phục vụ sang toàn bộ cơ sở kinh doanh, và sau đó là hiệp hội luật sư, cho thấy cách một điểm tương tác đơn lẻ đã phát triển thành biểu tượng của cả một ngành nghề.
Ý nghĩa
Một mảnh kim loại hoặc gỗ dài và cứng
The prisoner gripped the iron bar.
Tù nhân nắm chặt thanh sắt.
Một cơ sở kinh doanh phục vụ đồ uống có cồn
We met at a quiet bar downtown.
Chúng tôi đã gặp nhau tại một quán bar yên tĩnh ở trung tâm thành phố.
Một khối chất rắn hình chữ nhật
She bought a bar of dark chocolate.
Cô ấy đã mua một thanh sô-cô-la đen.
Một chiếc quầy nơi phục vụ đồ uống
He leaned against the bar while waiting.
Anh ấy tựa vào quầy bar trong khi chờ đợi.
Một chuyên gia pháp lý hoặc tập thể các luật sư
He was admitted to the bar last year.
Anh ấy đã được gia nhập giới luật sư vào năm ngoái.
Một biểu diễn đồ họa của dữ liệu trong biểu đồ
The bar for July shows a significant increase.
Cột cho tháng Bảy cho thấy một sự gia tăng đáng kể.
Một đơn vị đo trong âm nhạc chứa một số phách nhất định
The song changes key at the fourth bar.
Bài hát thay đổi tông ở ô nhịp thứ tư.
Ngăn cản hoặc cấm ai đó đi vào
The heavy gate bars the entrance to the castle.
Cánh cổng nặng nề chặn lối vào lâu đài.
Chính thức loại bỏ ai đó khỏi một địa điểm hoặc hoạt động
He was barred from the club for fighting.
Anh ấy bị cấm vào câu lạc bộ vì đánh nhau.