interference
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự xâm phạm và sự hiện diện không mong muốn. Nó gợi lên hình ảnh một ranh giới bị vượt qua hoặc một luồng vận hành tự nhiên bị gián đoạn bởi một lực lượng bên ngoài. Trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm quyền hoặc một hành động can thiệp gây phiền hà, dẫn đến sự hỗn loạn hoặc chậm trễ.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật, ý nghĩa của từ này chuyển từ một nỗi phiền toái về mặt xã hội sang một hiện tượng vật lý. Nó mô tả sự xung đột giữa các tần số hoặc các bước sóng, nơi mà interference là một sự xung đột về mặt cơ học thay vì là vấn đề về đạo đức hay pháp lý. Chính tính chất hai mặt này khiến từ này trở nên hữu ích để mô tả cả một tín hiệu radio bị nhiễu lẫn một người hàng xóm ồn ào.
Countable when referring to specific instances of meddling or distinct physics patterns. Uncountable when referring to the general phenomenon of signal disruption.
Ý nghĩa
Hành động gây cản trở hoặc gây khó khăn cho một quá trình hoặc hoạt động nào đó
The government was accused of interference in the election.
Chính phủ bị cáo buộc can thiệp vào cuộc bầu cử.
Sự xáo trộn trong tín hiệu gây ra bởi các sóng điện từ khác
Static and interference made the radio broadcast barely audible.
Tiếng rè và nhiễu khiến buổi phát thanh qua đài radio gần như không thể nghe thấy.
Sự kết hợp của hai hoặc nhiều sóng để tạo thành một sóng tổng hợp
The physicist demonstrated constructive interference using a laser.
Nhà vật lý đã trình diễn hiện tượng giao thoa tăng cường bằng cách sử dụng tia laser.
Ví dụ
The manager warned the staff against any interference in the legal process.
Quản lý đã cảnh báo nhân viên không được có bất kỳ sự can thiệp nào vào quá trình pháp lý.
The storm caused severe radio interference during the emergency broadcast.
Cơn bão đã gây ra tình trạng nhiễu vô tuyến nghiêm trọng trong suốt buổi phát sóng khẩn cấp.
The experiment showed how light waves create interference patterns on the screen.
Thí nghiệm cho thấy các sóng ánh sáng tạo ra các mẫu giao thoa trên màn hình như thế nào.