interdiction
interdiction là một thuật ngữ mang tính trang trọng và chuyên môn cao, thường được sử dụng trong ba lĩnh vực chính: pháp luật, quân sự và tôn giáo. Điểm chung của từ này là hành động ngăn chặn một điều gì đó một cách chính thức hoặc cưỡng chế, thay vì chỉ là sự ngăn cản thông thường.
Ý nghĩa
Hành động cấm hoặc ngăn cấm điều gì đó bằng một sắc lệnh chính thức hoặc luật pháp
The government issued an interdiction against the sale of certain chemicals.
Chính phủ đã ban hành một lệnh cấm đối với việc bán một số loại hóa chất.
Hành động đánh chặn và ngăn chặn sự di chuyển của lực lượng hoặc nguồn cung cấp của đối phương trong một chiến dịch quân sự
The air force conducted a strategic interdiction to cut off the enemy's supply lines.
Không quân đã tiến hành một cuộc ngăn chặn chiến lược để cắt đứt các tuyến tiếp tế của kẻ thù.
Một hình thức kỷ luật chính thức của giáo hội ngăn cấm một người tham gia vào một số nghi lễ hoặc bí tích của nhà thờ
The bishop imposed an interdiction on the parish due to the ongoing dispute.
Giám mục đã áp đặt một lệnh đình chỉ bí tích đối với giáo xứ do cuộc tranh chấp đang diễn ra.