result
/ɹɪˈzʌlt/
Từ này tập trung vào mối liên hệ logic giữa nguyên nhân và kết quả. Nó mang sắc thái trung lập, không giống như consequence (hệ quả) thường mang nghĩa tiêu cực, hay outcome (kết cục) thường tạo cảm giác mở hơn.
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này chỉ sản phẩm cuối cùng cụ thể của một quá trình—có thể là một điểm số, một phát hiện khoa học hoặc một sự kiện trong đời. Nó gợi ý về một kết luận dứt khoát.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này mô tả hướng của quan hệ nhân quả. Cụm từ result from nhìn ngược về phía nguyên nhân, trong khi result in hướng về phía kết quả.
Countable when referring to a specific score on a test or the final tally of an election ('The exam results were posted'). Uncountable when discussing the general consequence or outcome of an action ('Success is often the result of hard work').
Ý nghĩa
Một điều gì đó được gây ra hoặc tạo ra bởi một tác nhân khác; một hệ quả
"The result of the experiment was unexpected."
Kết quả của cuộc thí nghiệm thật bất ngờ.
Điểm số hoặc kết cục của một cuộc thi thể thao, cuộc bầu cử hoặc một kỳ thi
"We are still waiting for the final election results."
Chúng tôi vẫn đang chờ đợi kết quả bầu cử cuối cùng.
Xảy ra như một hệ quả của điều gì đó; xảy ra do kết quả của một tác nhân
"The accident resulted from a failure in the braking system."
Vụ tai nạn xảy ra do sự cố ở hệ thống phanh.
Kết thúc hoặc đi đến một kết cục cụ thể
"The negotiations resulted in a new trade agreement."
Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một hiệp định thương mại mới.