veto
Thuật ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ về quyền lực tuyệt đối và quyền quyết định đơn phương. Đây không đơn thuần là một sự bất đồng ý kiến hay một yêu cầu chỉnh sửa, mà là một lệnh dừng dứt khoát khiến toàn bộ quy trình bị đình chỉ ngay lập tức. Nó gợi lên hình ảnh một bàn tay đập mạnh xuống bàn để kết thúc mọi cuộc thảo luận.
Mặc dù có nguồn gốc từ luật hiến pháp và chính phủ cấp cao, từ veto thường xuyên được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp hoặc gia đình để mô tả một người có tiếng nói cuối cùng. Trong những bối cảnh đời thường này, nó ám chỉ một sự mất cân bằng về quyền lực, nơi một cá nhân có thể bác bỏ sự đồng thuận của cả một nhóm.
Countable when referring to a specific instance of rejection (he issued two vetoes). Uncountable when referring to the general legal authority (the power of veto).
Ý nghĩa
Quyền hiến định được dùng để bác bỏ một quyết định hoặc đề xuất do cơ quan lập pháp đưa ra
The president decided to exercise his veto on the new healthcare bill.
Tổng thống đã quyết định thực hiện quyền phủ quyết đối với dự luật chăm sóc sức khỏe mới.
Sử dụng quyền hạn để bác bỏ một quyết định, đề xuất hoặc một văn bản luật
The governor is expected to veto the proposed tax increase.
Thống đốc được dự báo là sẽ phủ quyết đề xuất tăng thuế.
Bác bỏ một đề xuất bằng cách sử dụng quyền phủ quyết
If the council votes in favor, the mayor may still choose to veto.
Nếu hội đồng bỏ phiếu tán thành, thị trưởng vẫn có thể chọn phủ quyết.