obstacle
Từ này gợi lên hình ảnh về một rào cản cần phải vượt qua, đi vòng qua hoặc phá bỏ. Nó mang sắc thái trung lập hoặc hơi gây khó chịu, ám chỉ một thử thách đòi hỏi nỗ lực, chiến thuật hoặc sức mạnh để giải quyết. Từ obstacle được sử dụng phổ biến trong cả bối cảnh vật lý, chẳng hạn như một bức tường hay hàng rào, và bối cảnh trừu tượng, như một trở ngại pháp lý hoặc một rào cản tâm lý.
Trong khi hurdle thường được xem là một bước tạm thời trong một quá trình, thì obstacle mang lại cảm giác giống như một ngõ cụt hoặc một sự gián đoạn nghiêm trọng. Nó ngụ ý trạng thái bị dừng lại hoặc bị cản trở, chuyển sự tập trung từ mục tiêu sang chính sự khó khăn của con đường đi.
A specific barrier or a particular challenge that stands in the way.
Ý nghĩa
Một vật cản đường hoặc ngăn cản sự tiến triển
"The fallen tree was a major obstacle on the road."
Cái cây bị đổ là một chướng ngại vật lớn trên đường.