impediment
impediment mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ bất kỳ điều gì gây cản trở, làm chậm tiến độ hoặc ngăn chặn một quá trình đạt được mục tiêu. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "trở ngại", "vật cản" hoặc "sự cản trở".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi nói về những khó khăn chung trong cuộc sống hoặc công việc, impediment tương tự như obstacle hay barrier. Tuy nhiên, impediment thường gợi cảm giác về một sự trì trệ, làm chậm lại hơn là một bức tường ngăn chặn hoàn toàn. Ví dụ, một quy định hành chính rườm rà được coi là một impediment vì nó khiến quy trình kéo dài hơn mức cần thiết.
Một điểm đặc biệt quan trọng là khi dùng trong lĩnh vực y tế hoặc ngôn ngữ học, impediment (thường đi kèm với speech) dùng để chỉ những khiếm khuyết về mặt vật lý hoặc chức năng gây khó khăn cho việc phát âm, được dịch là "tật nói".
Ví dụ về trở ngại: Financial constraints are a major impediment to the project's success (Những hạn chế về tài chính là một trở ngại lớn đối với sự thành công của dự án).
Ví dụ về tật nói: He overcame a speech impediment through therapy (Anh ấy đã vượt qua tật nói thông qua trị liệu).
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ giữa impediment và các từ như hindrance. Trong khi hindrance thường mang nghĩa tiêu cực về một sự phiền toái gây vướng víu, impediment lại mang tính khách quan và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính thức hoặc chẩn đoán y khoa. Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được, vì vậy hãy lưu ý sử dụng mạo từ an khi đứng một mình ở dạng số ít.
Ý nghĩa
Một sự cản trở hoặc vật gây tắc nghẽn trong khi thực hiện một việc gì đó
"His lack of experience was a major impediment to his promotion."
Việc thiếu kinh nghiệm là một trở ngại lớn đối với việc thăng tiến của anh ấy.
Một khiếm khuyết vật lý ở miệng, lưỡi hoặc cổ họng khiến việc nói trở nên khó khăn
"The child worked with a speech therapist to overcome a speech impediment."
Đứa trẻ đã làm việc với một chuyên gia trị liệu ngôn ngữ để vượt qua tật nói.