prevention
/pɹɪˈvɛnʃən/
Thuật ngữ này mang hàm ý chủ động và chiến lược, nhấn mạnh vào những hành động được thực hiện trước khi một sự việc tiêu cực xảy ra, thay vì chỉ phản ứng sau khi sự việc đã rồi. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, pháp luật và an ninh để mô tả các biện pháp mang tính hệ thống nhằm loại bỏ rủi ro hoặc ngăn chặn một kết quả cụ thể không xảy ra. Về mặt ngữ pháp, danh từ này thường là danh từ không đếm được khi đề cập đến khái niệm hoặc phương pháp ngăn chặn nói chung. Mặc dù đôi khi có thể dùng ở dạng số nhiều trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc hành chính để mô tả các loại biện pháp phòng ngừa cụ thể, nhưng nhìn chung nó hoạt động như một danh từ khối và không đi kèm mạo từ không xác định trong cách dùng thông thường.
Used as an abstract concept of stopping an event, such as in the phrase "prevention of crime."
Ý nghĩa
Hành động ngăn một điều gì đó xảy ra hoặc phát sinh
"Crime prevention is a priority for the local police department."
Ngăn chặn tội phạm là ưu tiên hàng đầu của sở cảnh sát địa phương.
Hành động cản trở hoặc cấm ai đó làm một việc gì đó
"The prevention of unauthorized access to the server is critical for security."
Việc ngăn chặn truy cập trái phép vào máy chủ là điều tối quan trọng đối với bảo mật.