avoidance
Thuật ngữ này mang sức nặng về mặt tâm lý, thường gợi ý một chiến lược có ý thức hoặc tiềm thức nhằm thoát khỏi sự lo âu hoặc cảm giác khó chịu. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng để mô tả một kiểu hành vi mà một người né tránh các tác nhân kích thích cụ thể để duy trì sự ổn định về mặt cảm xúc.
Trong lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính, ý nghĩa của từ này chuyển sang một thủ thuật chiến lược để bỏ qua các nghĩa vụ hoặc thuế. Trong khi việc né tránh một người là một hành động xã hội, thì việc tránh thuế là một nỗ lực có tính toán để giảm thiểu trách nhiệm pháp lý trong khuôn khổ pháp luật, điều này giúp phân biệt nó với hành vi trốn thuế bất hợp pháp.
Countable when referring to a specific behavioral strategy or a single instance of dodging a task. Uncountable when discussing the general psychological tendency to shun conflict or stress.
Ý nghĩa
Hành động giữ khoảng cách hoặc ngăn chặn điều gì đó xảy ra
His avoidance of the topic became obvious during the interview.
Việc anh ấy né tránh chủ đề này đã trở nên rõ ràng trong suốt buổi phỏng vấn.