ban
ban mang sắc thái của một sự ngăn cấm chính thức, thường được ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền, chính phủ hoặc một tổ chức thông qua luật pháp hoặc quy định hành chính. Nó không đơn thuần là lời khuyên hay yêu cầu không làm gì đó, mà là một mệnh lệnh bắt buộc với những chế tài xử phạt đi kèm nếu vi phạm.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt ban với forbid và prohibit để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
ban: Thường dùng cho các lệnh cấm mang tính hệ thống, diện rộng hoặc lâu dài (ví dụ: cấm một loại vũ khí, cấm một cuốn sách). Nó cũng thường được dùng trong thể thao khi một vận động viên bị đình chỉ thi đấu.
prohibit: Mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc biển báo chính thức (ví dụ: Smoking is prohibited).
forbid: Mang tính cá nhân hoặc quyền lực trực tiếp hơn, thường dùng khi một người có quyền hạn cấm một người khác làm điều gì đó (ví dụ: cha mẹ cấm con cái đi chơi khuya).
Lưu ý về cách dùng
Khi đóng vai trò là danh từ, ban chỉ chính cái lệnh cấm đó. Khi là động từ, nó mô tả hành động thiết lập lệnh cấm.
Đúng: The government imposed a ban on plastic bags (Chính phủ đã áp đặt một lệnh cấm đối với túi nilon).
Đúng: He was banned from the stadium for life (Anh ta bị cấm vào sân vận động suốt đời).
Một điểm cần lưu ý cho người Việt là tránh nhầm lẫn ban với các từ chỉ sự ngăn chặn tạm thời. ban thường gợi lên một rào cản pháp lý hoặc quy định cứng nhắc hơn là một sự ngăn cản vật lý đơn thuần.
Ý nghĩa
Secara chính thức hoặc hợp pháp ngăn cấm một điều gì đó được thực hiện, sử dụng hoặc sở hữu
"The government decided to ban smoking in all public buildings."
Chính phủ đã quyết định cấm hút thuốc trong tất cả các tòa nhà công cộng.
Ngăn cấm một người vào một nơi nào đó hoặc tham gia vào một hoạt động như một hình thức xử phạt
"The athlete was banned from competition for using performance enhancing drugs."
Vận động viên đã bị cấm thi đấu vì sử dụng thuốc tăng cường hiệu suất.
Một sự ngăn cấm chính thức hoặc hợp pháp đối với một hoạt động hoặc một món đồ cụ thể
"The city council imposed a ban on plastic bags to reduce pollution."
Hội đồng thành phố đã áp đặt lệnh cấm túi ni lông để giảm ô nhiễm.