screen
Từ này gợi lên cảm giác về sự lọc và khả năng thấm chọn lọc. Cho dù đó là một tấm lưới vật lý để ngăn ruồi hay một giao diện kỹ thuật số để hiển thị dữ liệu, khái niệm cốt lõi là một ranh giới cho phép một số thứ đi qua trong khi ngăn chặn những thứ khác. Khi được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc an ninh, từ này mang lại cảm giác kỹ thuật và chính xác, hàm ý một quy trình phân loại nghiêm ngặt để tìm ra một chi tiết nhỏ trong một tập hợp lớn.
Xét về mặt thị giác, từ này gợi ý về một lớp ngăn cách giữa người quan sát và thực tại. Một màn hình máy tính là một cửa sổ dẫn vào thế giới ảo, trong khi một tấm bình phong là một bức tường ngăn chặn sự xâm nhập. Sự đối lập này khiến từ này dao động giữa việc là một công cụ để hiển lộ (như chiếu một bộ phim) và một công cụ để che giấu (như che chắn một căn phòng).
Countable when referring to a physical device or object like a television or a window mesh. Uncountable when referring to the general concept of digital display or the act of filtering.
Ý nghĩa
Một bề mặt phẳng trên tivi, máy tính hoặc điện thoại thông minh dùng để hiển thị hình ảnh
He spent the whole day staring at a computer screen.
Anh ấy đã dành cả ngày để nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính.
Một vách ngăn bằng vải hoặc lưới linh hoạt dùng để cho không khí vào trong khi ngăn côn trùng bay vào
We installed a new screen on the porch door.
Chúng tôi đã lắp một tấm lưới mới trên cửa hiên.
Một rào chắn vật lý hoặc rèm dùng để che khuất thứ gì đó khỏi tầm nhìn
The doctor put up a screen to provide privacy for the patient.
Bác sĩ đã dựng một tấm bình phong để tạo sự riêng tư cho bệnh nhân.
Kiểm tra hoặc thử nghiệm ai đó hoặc điều gì đó để xác định mức độ phù hợp hoặc phát hiện vấn đề
The company screens all applicants for previous experience.
Công ty sàng lọc tất cả các ứng viên về kinh nghiệm làm việc trước đó.
Chiếu một bộ phim hoặc chương trình truyền hình lên màn hình
The film festival will screen the documentary tomorrow.
Liên hoan phim sẽ trình chiếu bộ phim tài liệu vào ngày mai.
Bảo vệ thứ gì đó khỏi một ảnh hưởng có hại hoặc khó chịu
The trees were planted to screen the house from the wind.
Những hàng cây được trồng để che chắn ngôi nhà khỏi gió.
Ví dụ
The laptop screen is cracked and needs to be replaced.
Màn hình máy tính xách tay bị nứt và cần phải thay thế.
Please close the screen door to keep the flies out.
Vui lòng đóng cửa có lưới chống côn trùng để ngăn ruồi bay vào.
A folding screen was placed around the bed for privacy.
Một tấm bình phong gấp được đặt quanh giường để tạo sự riêng tư.
Security guards screen all passengers before they enter the terminal.
Nhân viên an ninh sàng lọc tất cả hành khách trước khi họ vào nhà ga.
The cinema will screen the new indie film tonight.
Rạp chiếu phim sẽ trình chiếu bộ phim độc lập mới vào tối nay.
Tall hedges were used to screen the garden from the street.
Những hàng rào cây cao được dùng để che chắn khu vườn khỏi đường phố.