prerequisite
điều kiện tiên quyết / tiên quyết
Danh từTính từ
prerequisite dùng để chỉ một điều kiện bắt buộc phải có hoặc phải hoàn thành trước khi một sự việc khác có thể diễn ra hoặc một mục tiêu khác có thể đạt được. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "điều kiện tiên quyết", mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính chất không thể thiếu.
Ý nghĩa
Danh từđiều kiện tiên quyết
Một thứ được yêu cầu như một điều kiện trước đó để một điều gì khác có thể xảy ra hoặc tồn tại
"A university degree is a prerequisite for this job application."
Bằng đại học là một điều kiện tiên quyết cho đơn xin việc này.
Tính từtiên quyết
[~ something]
Được yêu cầu như một điều kiện trước đó để một điều gì khác có thể xảy ra hoặc tồn tại
"The prerequisite skills for the course include basic algebra and geometry."
Các kỹ năng tiên quyết cho khóa học bao gồm đại số và hình học cơ bản.