filter
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính thấm chọn lọc. Dù là xử lý các hạt vật chất hay dữ liệu kỹ thuật số, hình ảnh chủ đạo luôn là một rào chắn chỉ cho phép những yếu tố mong muốn đi qua và ngăn chặn những thành phần không cần thiết. Điều này gợi lên một quá trình tinh lọc và làm sạch. Khi được dùng để mô tả chuyển động của con người, từ này chuyển từ một quy trình cơ học sang một trạng thái uyển chuyển và có nhịp điệu. Nó gợi ý sự thiếu hối hả và việc tiến vào một cách rải rác, tạo ra hình ảnh giống như một chất lỏng đang chậm rãi nhỏ giọt qua một vật liệu xốp, thay vì một đám đông ùa vào đột ngột.
Countable when referring to a physical object like a coffee filter. Uncountable when referring to the general process of filtration.
Ý nghĩa
Một thiết bị hoặc môi trường được dùng để loại bỏ các tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn khỏi chất lỏng, chất khí hoặc tín hiệu
"Replace the water filter every three months to ensure purity."
Hãy thay bộ lọc nước ba tháng một lần để đảm bảo độ tinh khiết.
Cho một chất lỏng hoặc chất khí đi qua một thiết bị để loại bỏ tạp chất
"You should filter the coffee through a paper mesh."
Bạn nên lọc cà phê qua một màng giấy.
Xử lý dữ liệu hoặc thông tin để loại bỏ các yếu tố không mong muốn dựa trên các tiêu chí cụ thể
"The software allows users to filter search results by date."
Phần mềm cho phép người dùng lọc kết quả tìm kiếm theo ngày.
Di chuyển chậm rãi qua một không gian, thường theo cách rải rác hoặc dần dần
"The audience began to filter into the concert hall."
Khán giả bắt đầu lần lượt tiến vào phòng hòa nhạc.