promote
Từ này mang hàm ý về một quỹ đạo đi lên mạnh mẽ, cho dù đó là một cá nhân đang thăng tiến trong nấc thang sự nghiệp hay một lý tưởng đang dần tạo được sức ảnh hưởng. Nó ngụ ý một sự thúc đẩy chủ động để hướng tới một trạng thái tốt hơn hoặc dễ nhận diện hơn, đưa một đối tượng từ vị thế thấp lên vị thế cao hơn.
Trong môi trường thương mại, ý nghĩa của từ này chuyển từ sự tăng trưởng sang mức độ hiển thị. Trong khi việc thúc đẩy một lý tưởng thiên về niềm tin và sự chấp nhận, thì việc quảng bá một sản phẩm lại thiên về thuyết phục chiến lược và khả năng tiếp cận thị trường. Đây là một thuật ngữ chuyên nghiệp, tránh cảm giác chèo kéo khi bán hàng, mà thay vào đó gợi lên một sự phát triển có định hướng và chọn lọc.
Ý nghĩa
Đưa ai đó lên một cấp bậc hoặc vị trí cao hơn
The company decided to promote her to senior manager.
Công ty đã quyết định thăng chức cho cô ấy lên vị trí quản lý cấp cao.
Hỗ trợ hoặc khuyến khích sự tăng trưởng hoặc phát triển của một điều gì đó
The organization works to promote peace in the region.
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy hòa bình trong khu vực.
Công khai giới thiệu một sản phẩm hoặc sự kiện để tăng doanh số hoặc mức độ nhận diện
The band is touring to promote their new album.
Ban nhạc đang đi lưu diễn để quảng bá album mới của họ.