deterrence
deterrence mang hàm ý ngăn chặn một hành động không mong muốn bằng cách tạo ra nỗi sợ hãi về những hậu quả tiêu cực. Điểm mấu chốt của từ này không phải là sự ngăn cản vật lý (như dùng rào chắn), mà là sự ngăn cản về mặt tâm lý thông qua việc đe dọa hoặc phô diễn sức mạnh.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong đời sống hàng ngày, deterrence thường được dùng để nói về các biện pháp phòng ngừa tội phạm. Ví dụ, việc lắp camera an ninh được coi là một deterrence vì kẻ trộm sợ bị phát hiện và bắt giữ nên sẽ không thực hiện hành vi phạm tội.
Trong bối cảnh chính trị và quân sự, từ này mang nghĩa chuyên sâu hơn là răn đe chiến lược. Đây là trạng thái khi một quốc gia xây dựng năng lực quân sự đủ mạnh để đối phương hiểu rằng cái giá phải trả cho việc tấn công sẽ lớn hơn nhiều so với lợi ích đạt được, từ đó khiến đối phương từ bỏ ý định gây hấn.
Cần phân biệt deterrence với prevention. Trong khi prevention (phòng ngừa) là một thuật ngữ chung cho việc làm cho điều gì đó không xảy ra (có thể bằng cách loại bỏ nguyên nhân), thì deterrence đặc biệt nhấn mạnh vào yếu tố tâm lý: dùng nỗi sợ hãi để điều chỉnh hành vi của đối tượng.
Ví dụ minh họa
Đúng: The presence of a security guard acts as a deterrence to shoplifters. (Sự hiện diện của bảo vệ đóng vai trò răn đe những kẻ trộm đồ trong cửa hàng.)
Sai: Sử dụng deterrence để nói về việc ngăn chặn một hiện tượng tự nhiên như lũ lụt hay dịch bệnh, vì những điều này không có ý thức để cảm thấy sợ hãi. Trong trường hợp này, hãy dùng prevention.
Lưu ý về ngữ pháp
deterrence là một danh từ không đếm được. Khi muốn nói về một biện pháp răn đe cụ thể, người ta thường dùng cụm từ a deterrent (danh từ đếm được) để chỉ vật hoặc yếu tố gây ra sự răn đe đó.
Ý nghĩa
Hành động ngăn chặn một hành vi hoặc sự kiện thông qua nỗi sợ hãi về hậu quả
"The threat of severe penalties serves as a deterrence to potential criminals."
Mối đe dọa về những hình phạt nghiêm khắc đóng vai trò như một sự răn đe đối với những tội phạm tiềm năng.
Việc sử dụng vũ khí hoặc lực lượng quân sự một cách chiến lược để ngăn chặn đối phương thực hiện hành động xâm lược
"Nuclear deterrence has played a central role in international relations since the Cold War."
Sự răn đe hạt nhân đã đóng vai trò trung tâm trong quan hệ quốc tế kể từ thời Chiến tranh Lạnh.