flora
Thuật ngữ này đóng vai trò là một danh từ tập hợp, thường được xem là danh từ không đếm được khi đề cập đến đời sống thực vật nói chung của một vùng. Từ này mang sắc thái khoa học hoặc học thuật, chuyển sự tập trung từ những cây đơn lẻ sang toàn bộ cộng đồng sinh học của một môi trường cụ thể. Mặc dù thường được đi kèm với fauna (hệ động vật) để mô tả một hệ sinh thái hoàn chỉnh, nhưng khi đứng một mình, flora nhấn mạnh vào thành phần thực vật của một cảnh quan.
Trong bối cảnh y tế, từ này mô tả một quần thể vi sinh vật thay vì các loài cây có thể nhìn thấy được. Nó được dùng để mô tả mối quan hệ cộng sinh giữa các vi sinh vật và vật chủ, chẳng hạn như ở đường ruột hoặc trên da. Trong những trường hợp này, từ này vẫn là một danh từ không đếm được, mặc dù các nhà nghiên cứu có thể đề cập đến thành phần cụ thể của hệ vi sinh vật để mô tả sự đa dạng của các loài hiện diện.
Used as a collective term for the total plant life in an area or the community of microbes in a body; it does not typically pluralize to refer to individual plants.
Ý nghĩa
Các loài thực vật của một vùng, môi trường sống hoặc thời kỳ địa chất cụ thể
The alpine flora of the region is uniquely adapted to cold temperatures and thin soil.
Hệ thực vật vùng núi cao của khu vực này thích nghi một cách độc đáo với nhiệt độ lạnh và lớp đất mỏng.
Các vi khuẩn hoặc vi sinh vật khác cư trú trong một bộ phận cụ thể của cơ thể, chẳng hạn như đường ruột
Probiotics are often used to restore the balance of the intestinal flora after a course of antibiotics.
Probiotics thường được sử dụng để khôi phục sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột sau một đợt điều trị bằng kháng sinh.
Ví dụ
The desert flora consists mainly of cacti and drought-resistant shrubs.
Hệ thực vật vùng sa mạc chủ yếu bao gồm xương rồng và các bụi cây chịu hạn.
A healthy gut flora is essential for effective digestion and immunity.
Một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh là điều thiết yếu cho quá trình tiêu hóa và miễn dịch hiệu quả.