flower
Hình ảnh chủ đạo của từ này là vẻ đẹp hữu cơ, hương thơm và đỉnh cao của một chu kỳ sinh học. Nó mang hàm ý tích cực mạnh mẽ gắn liền với thiên nhiên, sự phát triển và sự mong manh.
Khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một người hoặc một giai đoạn (ví dụ: the flower of youth - thời kỳ rực rỡ của tuổi trẻ), từ này gợi lên trạng thái hoàn hảo và tràn đầy sức sống tuyệt đối trước khi bước vào giai đoạn suy giảm tất yếu. Cách dùng này mang tính chất thơ ca và trang trọng hơn so với nghĩa thực vật học thông thường.
Với vai trò là một động từ, từ này mô tả sự chuyển đổi từ tiềm năng sang hiện thực. Mặc dù thường được dùng thay thế cho từ bloom (nở hoa), nhưng flower có xu hướng nhấn mạnh hơn vào kết quả (chính bông hoa) hoặc quá trình rộng hơn để đạt đến sự trưởng thành và thành công toàn diện.
Countable when referring to the individual blossoms on a stem ('I bought three flowers'). Uncountable when used metaphorically to describe a peak period of life or beauty ('in the flower of youth').
Ý nghĩa
Bộ phận sinh sản của cây, bao gồm các cơ quan thường có màu sắc rực rỡ và hương thơm
"She picked a single red flower from the garden."
Cô ấy đã hái một bông hoa đỏ duy nhất từ trong vườn.
Phần hoặc giai đoạn tuyệt vời nhất hoặc thành công nhất của một điều gì đó
"He was in the flower of his youth when he won the championship."
Anh ấy đang ở thời kỳ rực rỡ nhất của tuổi trẻ khi giành chức vô địch.
Ra hoa; phát triển đến trạng thái trưởng thành hoặc vẻ đẹp toàn diện
"The cherry trees flower every spring."
Những cây anh đào nở hoa vào mỗi mùa xuân.
Khiến cho một điều gì đó nở hoa hoặc phát triển hưng thịnh
"Proper irrigation helped the desert landscape flower into a lush oasis."
Hệ thống tưới tiêu hợp lý đã giúp cảnh quan sa mạc nở rộ thành một ốc đảo xanh tươi.