botany
Thuật ngữ này chỉ một chuyên ngành học thuật chính thức, mang sắc thái trang trọng và mang tính nghiên cứu. Từ này thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp, giáo dục hoặc khoa học để mô tả việc nghiên cứu một cách hệ thống về đời sống thực vật, nhằm phân biệt với việc làm vườn hoặc nghệ thuật trồng hoa, vốn tập trung vào kỹ thuật canh tác thực tế và sắp xếp cây cối cho mục đích thẩm mỹ.
Xét về phương diện nghiên cứu, từ này là một danh từ không đếm được. Nó đề cập đến toàn bộ hệ thống kiến thức chung thay vì các trường hợp nghiên cứu riêng lẻ, vì vậy trong cách sử dụng tiêu chuẩn, từ này không có dạng số nhiều.
The term refers to the entire academic discipline and scientific field of study.
Ý nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu về thực vật, bao gồm sinh lý học, cấu tạo, di truyền học và sinh thái học
He decided to major in botany to understand rare alpine flora.
Anh ấy quyết định theo học chuyên ngành thực vật học để tìm hiểu về các loài thực vật quý hiếm ở vùng núi cao.
Ví dụ
He decided to major in botany to understand rare alpine flora.
Anh ấy quyết định theo học chuyên ngành thực vật học để tìm hiểu về các loài thực vật quý hiếm ở vùng núi cao.
Cụm từ kết hợp
botany department
Khoa chuyên về khoa học thực vật trong một trường đại học
The botany department is conducting research on drought-resistant crops.
Khoa thực vật học đang tiến hành nghiên cứu về các loại cây trồng chịu hạn.
botany textbook
Sách giáo khoa dùng để nghiên cứu các nguyên lý của khoa học thực vật
She spent the evening reading her botany textbook to prepare for the exam.
Cô ấy dành cả buổi tối đọc sách giáo khoa thực vật học để chuẩn bị cho kỳ thi.
economic botany
Ngành nghiên cứu thực vật dưới góc độ ứng dụng vì lợi ích của con người
Economic botany examines how various plant species are utilized in industry and medicine.
Thực vật học kinh tế nghiên cứu cách các loài thực vật khác nhau được sử dụng trong công nghiệp và y tế.
study botany
Theo đuổi việc học tập về khoa học thực vật
He decided to study botany to better understand the local ecosystem.
Anh ấy quyết định học thực vật học để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái địa phương.
practice botany
Áp dụng các phương pháp khoa học thực vật trong môi trường chuyên nghiệp hoặc thực địa
Many researchers practice botany in remote rainforests to discover new species.
Nhiều nhà nghiên cứu thực hành thực vật học trong các khu rừng mưa hẻo lánh để khám phá các loài mới.