fertilizer
fertilizer chủ yếu được dùng để chỉ các chất bổ sung dinh dưỡng cho đất nhằm cải thiện năng suất cây trồng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phân bón". Tùy vào nguồn gốc, người dùng có thể phân biệt giữa organic fertilizer (phân bón hữu cơ) và chemical fertilizer hoặc synthetic fertilizer (phân bón hóa học).
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong nông nghiệp và làm vườn, fertilizer tập trung vào việc cung cấp dưỡng chất (như nitơ, phốt pho, kali) cho cây. Cần phân biệt rõ với compost (phân compost/phân ủ), vốn là một loại phân bón hữu cơ cụ thể được tạo ra từ việc phân hủy chất hữu cơ. Trong khi fertilizer có thể là một sản phẩm công nghiệp tinh khiết, compost luôn là vật liệu tự nhiên.
Một điểm lưu ý quan trọng là trong môi trường sinh học hoặc phòng thí nghiệm, fertilizer có thể được hiểu là chất kích thích tăng trưởng cho tế bào hoặc mô, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa nông nghiệp.
Lưu ý về từ vựng
❌ Tránh nhầm lẫn với fertilization (sự thụ tinh) trong sinh học. Mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ gốc từ fertile (màu mỡ/có khả năng sinh sản), nhưng fertilizer là vật chất (phân bón), còn fertilization là một quá trình sinh học.
Ví dụ đúng: The farmer applied a nitrogen-rich fertilizer to the soil. (Người nông dân đã bón một loại phân bón giàu nitơ cho đất.)
Ví dụ sai: Sử dụng fertilizer để nói về quá trình thụ tinh của trứng và tinh trùng. Trong trường hợp đó, phải dùng fertilization.
Đặc điểm ngữ pháp
fertilizer là một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy vào ngữ cảnh. Khi nói về chất phân bón nói chung, nó thường không đếm được. Khi nói về các loại phân bón cụ thể hoặc các nhãn hiệu sản phẩm, nó được dùng như một danh từ đếm được.
Ý nghĩa
Một chất hóa học hoặc tự nhiên được thêm vào đất hoặc vùng đất để tăng năng suất và cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng
"The farmer applied a nitrogen-rich fertilizer to the corn fields."
Người nông dân đã bón một loại phân bón giàu nitơ cho những cánh đồng ngô.