leaf
/liːf/
Hình ảnh chủ đạo của từ này là sự mỏng, phẳng và linh hoạt. Dù dùng trong lĩnh vực thực vật học, giấy tờ hay nội thất, từ này đều gợi lên một vật thể vật lý có thể lật, chèn thêm hoặc rụng đi.
Trong nghĩa thực vật học, từ này mang hàm ý về tính thời vụ và sự mong manh, thường được sử dụng trong văn học để tượng trưng cho vòng quay của cuộc đời (sinh trưởng vào mùa xuân và tàn héo vào mùa thu).
Khi áp dụng cho sách hoặc bàn, từ này mô tả một đơn vị thành phần. Dạng động từ leaf through gợi ý việc thiếu sự tập trung sâu, ám chỉ hành vi xem lướt qua một cách tùy ý thay vì đọc kỹ lưỡng.
Countable because it refers to discrete units, whether they are individual plant organs, sheets of paper, or table extensions.
Ý nghĩa
Cấu trúc dẹt của một loại cây cấp cao, thường có màu xanh và hình phiến, gắn vào thân và là nơi chính diễn ra quá trình quang hợp
"A single yellow leaf fell from the maple tree."
Một chiếc lá vàng đơn độc rụng xuống từ cây phong.
Một tờ giấy đơn trong một cuốn sách, bao gồm hai trang (trang trước và trang sau)
"He carefully turned the fragile leaf of the ancient manuscript."
Anh ấy cẩn thận lật tờ giấy mỏng manh của bản thảo cổ.
Một phần mở rộng của bàn có thể chèn vào để tăng chiều dài
"We added an extra leaf to the dining table to accommodate all the guests."
Chúng tôi đã thêm một miếng nối vào bàn ăn để đủ chỗ cho tất cả khách.
Lật các trang của một cuốn sách hoặc tạp chí, thường là một cách nhanh chóng hoặc hời hợt
"She began to leaf through the magazine while waiting for her appointment."
Cô ấy bắt đầu lật xem cuốn tạp chí trong khi chờ đến giờ hẹn.