biology
Thuật ngữ này mang sắc thái học thuật và lâm sàng, gợi liên tưởng đến hình ảnh các phòng thí nghiệm, kính hiển vi và các bảng phân loại loài. Nó cho thấy một phương pháp tiếp cận có hệ thống để tìm hiểu về sự sống thông qua các bằng chứng thực nghiệm và các quy luật sinh học.
Trong giao tiếp hiện đại, từ biology thường được dùng để mô tả những thiên hướng vật lý bẩm sinh thay vì chỉ nói về lĩnh vực học thuật. Khi một người đề cập đến biology của chính họ, họ thường đang thảo luận về các đặc điểm di truyền hoặc ảnh hưởng của hormone chi phối hành vi hoặc sức khỏe, nhằm phân biệt những yếu tố cố định này với các tác động về tâm lý hoặc xã hội.
Uncountable when referring to the academic discipline or science. Countable when referring to the specific biological makeup of an individual or species.
Ý nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống và các quá trình sống của chúng
She decided to major in biology at university.
Cô ấy quyết định chọn chuyên ngành sinh học tại trường đại học.
Ví dụ
She decided to major in biology at university.
Cô ấy quyết định chọn chuyên ngành sinh học tại trường đại học.
Cụm từ kết hợp
molecular biology
Nhánh sinh học nghiên cứu cơ sở phân tử của các hoạt động sinh học
She specializes in molecular biology to understand DNA replication.
Cô ấy chuyên sâu về sinh học phân tử để tìm hiểu về sự sao chép ADN.
marine biology
Việc nghiên cứu các sinh vật trong đại dương hoặc các vùng nước mặn khác
His passion for marine biology led him to study coral reefs.
Niềm đam mê sinh học biển đã dẫn dắt anh ấy nghiên cứu các rạn san hô.
evolutionary biology
Việc nghiên cứu nguồn gốc và sự thay đổi của các loài theo thời gian
Evolutionary biology explains how species adapt to their environments.
Sinh học tiến hóa giải thích cách các loài thích nghi với môi trường sống của chúng.
study biology
Theo đuổi việc học tập các khoa học sinh học
Many students choose to study biology to prepare for medical school.
Nhiều sinh viên chọn học sinh học để chuẩn bị cho trường y.
teach biology
Giảng dạy về khoa học nghiên cứu các sinh vật sống
She has spent twenty years teaching biology at the high school level.
Cô ấy đã dành hai mươi năm giảng dạy sinh học ở cấp trung học phổ thông.