nectar
/ˈnɛk.tə/
Trong tiếng Anh, nectar mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một nghĩa sinh học thực tế và một nghĩa mang tính biểu tượng hoặc văn chương. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa "mật hoa" (chất lỏng trong hoa) và "mật ong" (sản phẩm do ong chế biến). nectar chỉ dùng để chỉ chất lỏng ngọt mà hoa tiết ra để thu hút côn trùng, không bao giờ dùng để chỉ mật ong (honey).
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Nghĩa sinh học: Đây là cách dùng phổ biến nhất, mô tả dịch mật mà các loài chim ruồi hoặc ong thu thập. Trong ngữ cảnh này, nectar nhấn mạnh vào nguồn thức ăn tự nhiên của động vật. Ví dụ: The hummingbird feeds on nectar (Chim ruồi ăn mật hoa).
Nghĩa biểu tượng và thần thoại: Trong văn học hoặc thần thoại (đặc biệt là thần thoại Hy Lạp), nectar được dùng để chỉ một loại thức uống tuyệt hảo dành cho các vị thần, mang lại sự bất tử. Khi dùng với nghĩa này, từ này gợi lên cảm giác xa hoa, tinh khiết và siêu thực. Ví dụ: The nectar of the gods (Thức uống tuyệt hảo của các vị thần).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học dễ nhầm lẫn nectar với honey hoặc syrup. Hãy lưu ý sự khác biệt về nguồn gốc:
nectar: Là dịch mật thô, tiết ra trực tiếp từ thực vật.
honey: Là sản phẩm đã qua chế biến của ong từ nectar.
syrup: Là chất lỏng đặc, ngọt, thường là sản phẩm nhân tạo hoặc chiết xuất từ nhựa cây (như siro cây phong), không mang tính chất sinh học thu hút côn trùng như nectar.
Lưu ý về ngữ phápnectar là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không nên thêm "s" vào sau từ này hoặc sử dụng mạo từ "a/an" trực tiếp trước nó trừ khi có một tính từ bổ nghĩa đi kèm để chỉ một loại mật hoa cụ thể.
Treated as a mass noun whether referring to the biological secretion in flowers or a metaphorical drink of divine quality.
Ý nghĩa
Một chất lỏng ngọt do hoa tiết ra, được ong và các loài côn trùng khác thu thập để tạo ra mật ong
honey bee collecting nectar
ong mật đang thu thập mật hoa
Một thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống, có hương vị hoặc mùi thơm rất dễ chịu
the nectar of the gods
thức uống tuyệt hảo của các vị thần
Chất lỏng chứa đường do thực vật tiết ra, đặc biệt là loại giàu đường, đóng vai trò là nguồn thức ăn chính của ong và các loài côn trùng khác
flower nectar for hummingbirds
mật hoa dành cho chim ruồi