grass
[ɡɹ̠äːs]
Với nghĩa chính, từ grass gợi lên những hình ảnh về thiên nhiên, sự khoáng đạt và bình yên. Từ này thường gắn liền với không gian gia đình (như sân cỏ) hoặc những vùng đất rộng lớn hoang sơ (như thảo nguyên). Dù thường mang sắc thái trung tính, nhưng nó cũng có thể mang hàm ý tích cực về sự tươi mới, sự phát triển và sức sống mãnh liệt.
Trong tiếng lóng của người Anh, thuật ngữ này chuyển sang một ngữ cảnh tiêu cực một cách rõ rệt. Lúc này, nó mang cảm giác về sự phản bội và hèn nhát. Việc grass một ai đó không đơn thuần là báo cáo một tội ác, mà là hành động vi phạm quy tắc ngầm về sự im lặng hoặc lòng trung thành trong một nhóm xã hội.
Uncountable when referring to the green carpet of a lawn or pasture ('the grass is wet'). Countable when discussing specific botanical species or types of vegetation ('the prairie contains several different grasses').
Ý nghĩa
Thực vật bao gồm các cây thấp với lá hẹp, thường thấy ở sân vườn, thảo nguyên hoặc đồng cỏ
The cows are grazing on the lush green grass.
Những con bò đang gặm cỏ xanh mướt.
Tố giác ai đó với người có thẩm quyền; phản bội
He decided to grass on his accomplices to get a shorter sentence.
Anh ta quyết định mách lẻo về những đồng phạm của mình để được giảm án.