tree
/tɹiː/
Khi nói về thực vật, tree là một danh từ đếm được. Bạn có thể dùng "a tree" hoặc "many trees".
Trong khoa học máy tính hoặc gia phả, từ này đề cập đến một sơ đồ trực quan về các kết nối. Trong những trường hợp này, nó mô tả cách thông tin 'phân nhánh' ra từ một điểm bắt đầu.
Cách dùng như một động từ ("to tree") chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn và ít phổ biến hơn nhiều so với các dạng danh từ.
💬Trò chuyện
Dude, this project folder tree is wild, where's the report?
Anh bạn, cái cây thư mục dự án này loạn quá, báo cáo đâu rồi?
It's a standard directory tree. Just follow the path.
Đó là một cây thư mục tiêu chuẩn mà. Cứ theo đường dẫn là ra.
Ý nghĩa
loài thực vật thân gỗ lâu năm, thường có một thân chính phát triển đến độ cao đáng kể và có các cành mọc ra cách mặt đất một khoảng
"The ancient oak tree provided shade for the entire garden."
sơ đồ biểu diễn hệ thống phân cấp hoặc cấu trúc phân nhánh, chẳng hạn như gia phả hoặc cấu trúc dữ liệu trong khoa học máy tính
"She traced her ancestors using a detailed family tree."
dồn một con vật, đặc biệt là gấu mèo hoặc mèo, lên cây để bắt nó
"The hunting dogs managed to tree the raccoon within minutes."
Ví dụ
Look at that massive tree over there!
Hãy nhìn cái cây khổng lồ ở đằng kia kìa!
I can't believe you chopped down that tree!
Tôi không thể tin được là bạn đã chặt hạ cái cây đó!
Does this family tree actually lead back to royalty?
Liệu gia phả này có thực sự dẫn nguồn gốc tới hoàng tộc không?
Wait, did the dogs actually tree that raccoon?
Khoan đã, lũ chó thực sự đã dồn con gấu mèo đó lên cây rồi sao?
Seriously? Your binary search tree is totally broken!
Thật sao? Cây tìm kiếm nhị phân của bạn bị lỗi hoàn toàn rồi!
We should plant a fruit tree in the backyard.
Chúng ta nên trồng một cái cây ăn quả ở sân sau.
Get out from behind that tree right now!
Bước ra khỏi cái cây đó ngay lập tức!
I think the tree is blocking the view of the house.
Tôi nghĩ cái cây đang che khuất tầm nhìn hướng về phía ngôi nhà.
Cụm từ kết hợp
family tree
sơ đồ gia phả biểu diễn mối quan hệ giữa các thành viên trong nhiều thế hệ của một gia đình
Cô ấy đang vẽ lại `family tree` để tìm hiểu về nguồn gốc tổ tiên mình.
binary tree
cây nhị phân, một cấu trúc dữ liệu trong đó mỗi nút có tối đa hai nút con
Trong khoa học máy tính, `binary tree` được sử dụng rộng rãi để tối ưu hóa việc tìm kiếm dữ liệu.
evergreen tree
cây thường xanh, loại cây giữ được lá xanh quanh năm
Những cây thông là ví dụ điển hình về `evergreen tree` trong rừng ôn đới.
decision tree
cây quyết định, một cấu trúc dạng lưu đồ dùng để mô hình hóa các quyết định và hệ quả có thể xảy ra
Nhà phân tích sử dụng `decision tree` để đánh giá rủi ro trước khi đầu tư.
tree trunk
thân cây, phần thân gỗ chính của một cái cây
Vòng đời của cái cây có thể được ước tính bằng cách đếm các vòng năm bên trong `tree trunk`.
Thành ngữ & Tục ngữ
bark up the wrong tree
theo đuổi một hướng suy nghĩ hoặc hành động sai lầm
Nếu bạn nghĩ tôi là người làm điều đó, bạn đang `bark up the wrong tree` rồi đấy.
up a tree
ở trong tình thế khó khăn hoặc tuyệt vọng mà không có lối thoát dễ dàng
Khi bị phát hiện gian lận, anh ta thực sự đã `up a tree`.
shake the apple tree
thực hiện hành động để thúc đẩy một kết quả hoặc phản hồi mong muốn
Chúng tôi cần `shake the apple tree` bằng cách gửi thông báo nhắc nhở cho khách hàng.
money doesn't grow on trees
tiền bạc có hạn và phải vất vả mới kiếm được; không thể dễ dàng có được
Con không thể đòi mua mọi thứ mình thấy, hãy nhớ rằng `money doesn't grow on trees`.
Bối cảnh văn hóa
tree (cây) Thế Giới khổng lồ đóng vai trò là trục chính của toàn bộ vũ trụ. Axis Mundi, hay trục trung tâm của thế giới.