seed
/siːd/
Hình ảnh chủ đạo của từ này là về tiềm năng và nguồn gốc. Dù là trong sinh học hay tài chính, nó đại diện cho điểm khởi đầu nhỏ nhất có thể, nhưng lại chứa đựng tất cả thông tin hoặc nguồn lực cần thiết để phát triển thành một thứ lớn lao hơn nhiều.
Trong bối cảnh kinh doanh, seed mang hàm ý về rủi ro và sự nuôi dưỡng ở giai đoạn đầu, điều này giúp phân biệt nó với các vòng gọi vốn sau này (như Vòng A), vốn tập trung vào việc mở rộng quy mô hơn là khởi tạo.
Trong thể thao, thuật ngữ này chuyển sang ý nghĩa về sự tổ chức và tính công bằng. Nó ám chỉ một hệ thống phân cấp có cấu trúc, nơi thứ hạng quyết định vị trí sắp xếp để đảm bảo những trận đấu kịch tính nhất sẽ diễn ra vào cuối giải đấu.
Từ này khá đặc biệt vì các dạng động từ của nó có thể mang nghĩa trái ngược nhau: nó có thể là thêm hạt giống vào đất (gieo hạt) hoặc loại bỏ hạt ra khỏi rau củ (bỏ hạt). Ngữ cảnh là cách duy nhất để phân biệt hai hành động này.
Countable when referring to individual botanical grains (three pumpkin seeds). Uncountable when referring to the collective material for sowing (the field was full of seed).
Ý nghĩa
Bộ phận nhỏ và cứng của thực vật, từ đó một cây mới có thể phát triển
"She planted a sunflower seed in the garden."
Cô ấy đã trồng một hạt giống hoa hướng dương trong vườn.
Số tiền ban đầu được sử dụng để khởi động một dự án kinh doanh
"The startup received 50,000 dollars in seed funding."
Công ty khởi nghiệp đã nhận được 50.000 đô la vốn hạt giống.
Gieo hạt giống xuống đất để cây phát triển
"The farmer spent the morning seeding the north field."
Người nông dân đã dành cả buổi sáng để gieo hạt trên cánh đồng phía bắc.
Loại bỏ hạt ra khỏi một loại trái cây hoặc rau củ
"You need to seed the chili peppers before chopping them."
Bạn cần bỏ hạt ớt trước khi băm nhỏ chúng.
Sắp xếp các vận động viên trong một giải đấu dựa trên thứ hạng của họ để ngăn những đối thủ hàng đầu gặp nhau quá sớm
"The committee decided to seed the defending champion as number one."
Ban tổ chức đã quyết định phân hạt cho nhà đương kim vô địch ở vị trí số một.