spore
Từ này gợi lên cảm giác về một tiềm năng vô hình, đang trôi nổi. Nó ám chỉ một thứ gì đó siêu nhỏ nhưng bền bỉ, có khả năng ngủ đông trong thời gian dài trước khi đột ngột kích hoạt sự tăng trưởng khi gặp điều kiện thích hợp.
Trong bối cảnh sinh học, từ này mang sắc thái khoa học trung lập, nhưng trong cách dùng thông thường, nó thường nghiêng về cảm giác bất an—gắn liền với nấm mốc, sự phân hủy hoặc các loại nấm xâm lấn lan truyền âm thầm trong không khí.
Khác với seed (hạt giống), vốn hàm ý một cấu trúc phôi phức tạp hơn và thường đi kèm với quá trình gieo trồng có chủ đích, spore (bào tử) gợi lên một phương thức phát tán nguyên thủy hơn, mang tính cơ hội và sinh sôi mạnh mẽ.
Ý nghĩa
Một đơn vị sinh sản một tế bào cực nhỏ, có khả năng tạo ra một cá thể mới mà không cần hợp nhất giới tính, được tìm thấy ở nấm, tảo và một số loài thực vật
The wind carries the fungal spore to a new location where it can germinate.
Gió mang bào tử nấm đến một vị trí mới nơi nó có thể nảy mầm.
Một dạng ngủ đông, có khả năng chống chịu cao của vi khuẩn, có thể tồn tại trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao hoặc bức xạ
Certain bacteria form a spore to survive periods of nutrient deprivation.
Một số loại vi khuẩn tạo ra bào tử để sinh tồn trong những giai đoạn thiếu hụt chất dinh dưỡng.
Sản sinh hoặc giải phóng các bào tử như một phương thức sinh sản
The mushroom began to spore once it reached full maturity.
Cây nấm bắt đầu tạo bào tử khi nó đạt đến độ trưởng thành hoàn toàn.
Ví dụ
The wind carries the fungal spore to a new location where it can germinate.
Gió mang bào tử nấm đến một vị trí mới nơi nó có thể nảy mầm.
Certain bacteria form a spore to survive periods of nutrient deprivation.
Một số loại vi khuẩn tạo ra bào tử để sinh tồn trong những giai đoạn thiếu hụt chất dinh dưỡng.
The mushroom began to spore once it reached full maturity.
Cây nấm bắt đầu tạo bào tử khi nó đạt đến độ trưởng thành hoàn toàn.