spore
Từ này gợi lên cảm giác về một tiềm năng vô hình đang trôi nổi. Nó mô tả một thứ gì đó siêu nhỏ nhưng bền bỉ, có thể nằm im trong thời gian dài trước khi đột ngột phát triển khi gặp điều kiện thích hợp.
Trong ngữ cảnh sinh học, từ này mang sắc thái khoa học trung tính, nhưng trong giao tiếp thông thường, nó thường gợi cảm giác bất an vì gắn liền với nấm mốc, sự phân hủy hoặc các loại nấm xâm lấn lan truyền âm thầm trong không khí.
Khác với seed (hạt giống) vốn hàm ý một cấu trúc phôi phức tạp hơn và thường đi kèm quá trình gieo trồng có chủ đích, spore lại cho thấy một phương thức phát tán nguyên thủy hơn, mang tính cơ hội và tràn lan.
null
Ý nghĩa
Một giai đoạn ngủ đông tí hon, thường chỉ có một tế bào của nấm, tảo, dương xỉ và một số loại thực vật khác, có khả năng tạo ra một sinh vật mới mà không cần thụ tinh tình dục
"The fungus releases millions of spores into the wind to ensure its survival."
Loài nấm này giải phóng hàng triệu `spores` vào gió để đảm bảo sự sinh tồn của mình.
Sản sinh hoặc nhân giống thông qua các bào tử
"Certain species of mold spore rapidly when moisture levels increase."
Một số loài nấm mốc `spore` nhanh chóng khi độ ẩm tăng cao.
Sinh sản bằng cách tạo ra các bào tử
"The specimen began to spore after several days in the incubator."
Mẫu vật bắt đầu `spore` sau vài ngày trong tủ ủ.