pollen
pollen là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các hạt phấn hoa, đóng vai trò then chốt trong quá trình thụ phấn của thực vật. Trong tiếng Việt, từ này được dịch đơn giản là "phấn hoa". Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa khái niệm sinh học này và các thuật ngữ liên quan đến hoa nói chung để tránh nhầm lẫn trong các văn bản khoa học hoặc y tế.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ pollen thường xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính: sinh học thực vật và y tế (dị ứng). Trong sinh học, nó mô tả quá trình vận chuyển hạt phấn từ nhị hoa sang nhụy hoa. Trong y tế, pollen thường được gắn liền với hiện tượng "hay fever" (sốt cỏ) hoặc "seasonal allergies" (dị ứng theo mùa), khi các hạt phấn siêu nhỏ bay trong không khí và gây kích ứng hệ hô hấp.
Một điểm lưu ý cho người Việt là không nên nhầm lẫn pollen với nectar (mật hoa). Trong khi pollen là những hạt bột mịn dùng để thụ phấn, thì nectar là chất lỏng ngọt dùng để thu hút côn trùng. Ví dụ, ong thu thập cả pollen và nectar, nhưng mục đích và tính chất của hai chất này hoàn toàn khác nhau.
Đúng: pollen count (nồng độ phấn hoa trong không khí)
Sai: Sử dụng pollen để chỉ mật hoa ngọt trong hoa
Đặc điểm ngữ pháppollen là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Do đó, bạn không bao giờ thêm "s" vào sau từ này hoặc sử dụng mạo từ "a/an" trực tiếp trước nó. Để đếm hoặc định lượng, hãy sử dụng các cụm từ như a grain of pollen (một hạt phấn hoa) hoặc amounts of pollen (lượng phấn hoa).
Used as a mass noun to describe the collective powdery substance found in the air or on a flower.
Ý nghĩa
Một chất bột mịn bao gồm các hạt phấn do cây có hạt tạo ra, được vận chuyển bởi gió hoặc động vật để thụ phấn cho cơ quan sinh dục cái của cây
Many people suffer from seasonal allergies caused by the high concentration of pollen in the air during spring.
Nhiều người bị dị ứng theo mùa do nồng độ phấn hoa trong không khí cao vào mùa xuân.