sepal
sepal là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, dùng để chỉ những lá nhỏ, thường có màu xanh, nằm ở dưới cùng của bông hoa. Chức năng chính của nó là bảo vệ nụ hoa trong giai đoạn phát triển trước khi hoa nở rộ. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "lá đài".
Phân biệt với các bộ phận của hoa
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ sepal với petal (cánh hoa). Trong khi sepal thường có màu xanh và đóng vai trò bảo vệ, thì petal thường có màu sắc sặc sỡ để thu hút côn trùng thụ phấn. Một sai lầm phổ biến là gọi chung tất cả các bộ phận bao quanh nhụy hoa là "cánh hoa", nhưng trong văn phong khoa học hoặc mô tả chi tiết, việc phân biệt giữa sepal và petal là cực kỳ quan trọng.
Đúng: The green sepals protect the bud. (Những lá đài màu xanh bảo vệ nụ hoa.)
Sai: The green petals protect the bud. (Sử dụng petals ở đây là không chính xác vì cánh hoa thường không có chức năng bảo vệ nụ và hiếm khi có màu xanh lá cây đặc trưng của lá đài.)
Đặc điểm ngữ pháp
sepal là một danh từ đếm được. Khi nói về cấu tạo của một bông hoa thông thường, từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều sepals vì một bông hoa thường có nhiều lá đài bao quanh.
Used to count the individual leaf-like structures surrounding a flower bud.
Ý nghĩa
Một bộ phận giống như lá của hoa, có chức năng bảo vệ nụ trước khi hoa nở
"The green sepal tightly enclosed the petal."
Lá đài màu xanh bao bọc chặt lấy cánh hoa.