evergreen
evergreen mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một nghĩa đen thuộc về thực vật học và một nghĩa bóng dùng để mô tả giá trị bền vững. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo sự tự nhiên.
Countable when referring to an individual tree or shrub (an evergreen). Uncountable when referring to the general category of vegetation (evergreen growth).
Ý nghĩa
Giữ được màu xanh và tươi tốt trong suốt cả năm
The garden is filled with evergreen shrubs.
Khu vườn tràn ngập những bụi cây luôn xanh tươi.
Vẫn tươi mới, phổ biến hoặc có giá trị trong một khoảng thời gian dài
The Beatles have an evergreen appeal that transcends generations.
Nhóm `The Beatles` có một sức hút vượt thời gian, xuyên suốt nhiều thế hệ.
Một loại thực vật giữ lá trong suốt cả năm
We planted several evergreens to create a privacy screen.
Chúng tôi đã trồng vài cây thường xanh để tạo thành một màn chắn riêng tư.