stem
Khi được dùng như một động từ, từ này mang hai ý nghĩa trái ngược là hạn chế và nguồn gốc. Việc dùng stem để chỉ một dòng chảy gợi lên một nỗ lực chủ động, thường là quyết liệt để chặn đứng một điều tiêu cực không cho lan rộng, giống như hình ảnh của một con đập hay một rào chắn. Cách dùng này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị hoặc kinh tế để mô tả việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.
Ngược lại, khi mô tả điều gì đó stems from, từ này lại gợi lên hình ảnh sinh học về sự phát triển. Nó ám chỉ một mối liên kết tự nhiên và hữu cơ, nơi trạng thái hiện tại là kết quả nở rộ từ một cái rễ sâu kín. Điều này khiến từ này trở nên truyền cảm hơn so với các cụm từ như come from hay result from, vì nó ngụ ý một sợi dây liên kết chặt chẽ về mặt cấu trúc giữa nguyên nhân và kết quả.
Đếm được khi đề cập đến thân cây vật lý hoặc chân ly rượu. Không đếm được khi đề cập đến gốc từ trong ngôn ngữ học.
Ý nghĩa
Thân chính hoặc cuống của một loại cây hoặc bụi cây
"The rose has a thorny stem."
Hoa hồng có thân đầy gai.
Phần của một từ còn lại sau khi đã loại bỏ tất cả các phụ tố
"The stem of the word "happiness" is "happy"."
Gốc từ của từ `happiness` là `happy`.
Ngăn chặn hoặc hạn chế sự lưu thông hoặc phát triển của một điều gì đó
"Hold the wine glass by the stem to keep the bowl warm."
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn làn sóng lạm phát.
Xuất phát hoặc bắt nguồn từ một nguồn cụ thể
"The government took measures to stem the tide of inflation."
Nỗi lo âu của cô ấy bắt nguồn từ nỗi sợ độ cao hồi nhỏ.