growth
/ɡɹəʊθ/
Từ này gợi lên cảm giác về sự mở rộng và tiến triển. Trong hầu hết các ngữ cảnh, growth mang nghĩa tích cực, gắn liền với sức khỏe, sự thành công và sự trưởng thành.
Khi áp dụng trong kinh doanh hoặc kinh tế, nó ám chỉ khả năng mở rộng và sự thịnh vượng. Khi nói về một con người, nó hàm ý một hành trình hướng tới sự hoàn thiện hoặc khai sáng, chứ không đơn thuần là việc cao lớn hơn về thể chất.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Đáng chú ý, ý nghĩa của từ này chuyển từ tích cực sang trạng thái lâm sàng hoặc đáng lo ngại khi được dùng như một danh từ đếm được (ví dụ: a growth). Trong y khoa, nó mô tả một sự xâm nhập không mong muốn của các mô, loại bỏ khái niệm "cải thiện" và thay thế bằng sự "bất thường".
Phân biệt với các từ đồng nghĩa
Trong khi growth thường nhấn mạnh vào quá trình tăng trưởng tự nhiên hoặc hữu cơ, các từ như expansion thường gợi cảm giác về sự mở rộng có chủ đích hoặc mang tính cơ học hơn. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể có growth (phát triển bền vững) hoặc expansion (mở rộng quy mô chi nhánh).
Uncountable when discussing the general process of expanding or maturing, such as economic growth or a child's development. Countable when referring to a specific physical lump or tumor on the body.
Ý nghĩa
Quá trình tăng lên về kích thước vật lý
The rapid growth of the puppy surprised the owners.
Sự lớn nhanh của chú chó con khiến những người chủ ngạc nhiên.
Quá trình phát triển hoặc trưởng thành về mặt thể chất, tinh thần hoặc tâm hồn
Reading extensively contributed to her intellectual growth.
Việc đọc sách rộng rãi đã góp phần vào sự phát triển trí tuệ của cô ấy.
Sự tăng lên về số lượng, giá trị hoặc quy mô của một thứ gì đó
The company has seen significant growth in its quarterly profits.
Công ty đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong lợi nhuận hàng quý.
Một khối mô bất thường hình thành nên u hoặc nang
The doctor ordered a biopsy to determine if the growth was benign.
Bác sĩ đã chỉ định sinh thiết để xác định xem khối u đó là lành tính hay không.
Ví dụ
The rapid growth of the puppy surprised the owners.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của chú chó con khiến những người chủ ngạc nhiên.
Reading extensively contributed to her intellectual growth.
Việc đọc sách rộng rãi đã góp phần vào sự phát triển trí tuệ của cô ấy.
The company has seen significant growth in its quarterly profits.
Công ty đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong lợi nhuận hàng quý.
The doctor ordered a biopsy to determine if the growth was benign.
Bác sĩ đã chỉ định sinh thiết để xác định xem khối u đó là lành tính hay không.
Cụm từ kết hợp
economic growth
Sự gia tăng lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trên mỗi đầu người theo thời gian
The country is experiencing a period of strong economic growth.
Quốc gia này đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ.
population growth
Sự gia tăng số lượng cá thể trong một quần thể
Rapid population growth can put a strain on resources.
Sự gia tăng dân số nhanh chóng có thể gây áp lực lên các nguồn tài nguyên.
career growth
Sự tiến triển trong công việc hoặc đời sống chuyên môn của một người
She is looking for a company that offers opportunities for career growth.
Cô ấy đang tìm kiếm một công ty cung cấp các cơ hội phát triển nghề nghiệp.
revenue growth
Sự gia tăng thu nhập do một doanh nghiệp tạo ra
The company reported significant revenue growth in the last quarter.
Công ty đã báo cáo sự gia tăng doanh thu đáng kể trong quý vừa qua.
personal growth
Quá trình cải thiện bản thân thông qua học tập và trải nghiệm
Travel can be a powerful catalyst for personal growth.
Du lịch có thể là một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự phát triển cá nhân.
Từ nguyên
Từ growth bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ grōwan, có nghĩa là "lớn lên". Từ gốc này có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, liên quan đến các khái niệm như "nảy mầm" hoặc "trở nên xanh tươi".
Hậu tố -th trong growth tạo thành một danh từ trừu tượng, chỉ quá trình hoặc trạng thái đang lớn lên. Ý nghĩa của từ này đã phát triển một cách nhất quán, dùng để chỉ sự gia tăng về kích thước, sự phát triển hoặc sự tiến bộ.