bloom
/bluːm/
bloom mang ý nghĩa cốt lõi là sự mở ra, phát triển đến mức độ rực rỡ nhất. Khi dùng cho thực vật, nó mô tả quá trình một nụ hoa chuyển sang trạng thái nở rộ. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của bloom là khả năng chuyển đổi sang nghĩa bóng để mô tả sự phát triển của con người hoặc sự thịnh vượng của một giai đoạn.
Countable when referring to an individual flower ('a single red bloom'). Uncountable when describing a rosy glow on the skin or the general state of flowering ('the youthful bloom of health').
Ý nghĩa
Ra hoa; đang trong thời kỳ nở rộ
Roses bloom in summer.
Hoa hồng nở vào mùa hè.
Phát triển hoặc hưng thịnh; phát triển mạnh mẽ
Her talent began to bloom.
Tài năng của cô ấy bắt đầu nở rộ.
Trở nên tươi sáng và thu hút
His face bloomed with joy.
Khuôn mặt anh ấy rạng rỡ niềm vui.
Một bông hoa hoặc một cụm hoa
A lovely bloom of tulips.
Một khóm hoa tulip tuyệt đẹp.
Trạng thái hoặc giai đoạn ra hoa
The cherry bloom is beautiful.
Hoa anh đào nở rất đẹp.
Màu hồng khỏe mạnh trên làn da
Her cheeks had a youthful bloom.
Đôi má cô ấy có vẻ hồng hào trẻ trung.