biodiversity
biodiversity là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ sự phong phú và đa dạng của các sinh vật sống. Trong tiếng Việt, từ này được dịch nhất quán là "đa dạng sinh học". Điểm mấu chốt mà người học cần lưu ý là biodiversity không chỉ đơn thuần nói về số lượng các loài khác nhau, mà còn bao hàm cả sự biến dị di truyền trong cùng một loài và sự đa dạng của các hệ sinh thái.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi sử dụng, biodiversity thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường, bảo tồn thiên nhiên và sinh học. Nó mang sắc thái khách quan, khoa học. Cần phân biệt biodiversity với variety (sự đa dạng nói chung) hay diversity (sự đa dạng về chủng tộc, văn hóa hoặc quan điểm). Trong khi diversity có phạm vi nghĩa rất rộng, biodiversity chỉ giới hạn nghiêm ngặt trong lĩnh vực sinh học.
Đúng: The loss of biodiversity is a global crisis. (Sự mất đa dạng sinh học là một cuộc khủng hoảng toàn cầu.)
Sai: The biodiversity of opinions in the meeting. (Sử dụng diversity thay vì biodiversity trong trường hợp này vì đây là sự đa dạng về ý kiến, không phải sinh học.)
Lưu ý về ngữ pháp
biodiversity là một danh từ không đếm được. Do đó, nó không bao giờ xuất hiện ở dạng số nhiều (biodiversities) và thường đi kèm với các tính từ như rich (phong phú), staggering (đáng kinh ngạc) hoặc fragile (mong manh).
Ý nghĩa
Sự phong phú của tất cả các sinh vật sống trong một môi trường sống, hệ sinh thái cụ thể hoặc trên toàn hành tinh
"The loss of biodiversity threatens the stability of the global food chain."
Sự mất đa dạng sinh học đe dọa sự ổn định của chuỗi thức ăn toàn cầu.