moss
rêu / phủ rêu
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: mossedPhân từ 2: mossedV-ing: mossing
moss thường được hiểu là rêu, một loại thực vật không hoa mọc ở những nơi ẩm ướt. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ mô tả một loài thực vật cụ thể mà còn được dùng để chỉ một lớp phủ sinh học mềm, xanh mướt trên các bề mặt như đá, tường cũ hoặc trong lòng sông.
Ý nghĩa
Danh từrêu
Một loại thực vật nhỏ, không hoa, màu xanh lá cây, không có rễ thực sự và mọc thành những cụm thấp, dày đặc trên đất ẩm hoặc đá
"The old stone wall was completely covered in thick green moss."
Bức tường đá cũ bị bao phủ hoàn toàn bởi lớp rêu xanh dày đặc.
Ngoại động từphủ rêu
[~ something]
Che phủ hoặc bao phủ một thứ gì đó bằng một lớp rêu
"The damp environment allowed the moisture to moss the garden ornaments over several years."
Môi trường ẩm ướt đã khiến các vật trang trí trong vườn bị phủ rêu qua nhiều năm.