species
/ˈspiːsiːz/
Trong các ngữ cảnh sinh học, từ species mang sắc thái chuẩn xác và mang tính chuyên môn cao. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho việc phân loại, gợi liên tưởng đến các sơ đồ tiến hóa và ranh giới di truyền, tạo cảm giác khách quan và khoa học.
Khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ người hoặc vật, từ này chuyển sang tông giọng mô tả hoặc hơi mang tính phán xét. Việc dùng species thay vì type hay kind thường ngụ ý một sự khác biệt sâu sắc, mang tính bản chất—như thể người đó thuộc về một nhánh hoàn toàn khác của nhân loại.
Trong cách dùng thông thường hoặc lối nói cũ, việc gọi ai đó là một strange species cho thấy họ là một trường hợp dị biệt hoặc kỳ quặc, thêm vào đó một chút cảm giác tách biệt hoặc tò mò khi quan sát.
The word is morphologically invariant; 'species' serves as both the singular form (e.g., 'a rare species of orchid') and the plural form (e.g., 'many endangered species').
Ý nghĩa
Một nhóm các sinh vật sống có khả năng sinh sản với nhau và tạo ra thế hệ con cái có khả năng sinh sản, tạo thành một hạng mục cơ bản trong phân loại học
"The species is endangered."
Loài này đang bị đe dọa tuyệt chủng.
Một nhóm người hoặc vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc phẩm chất chung
"A whole new species of politician."
Một kiểu chính trị gia hoàn toàn mới.
(cũ) Một kiểu người hoặc vật cụ thể
"He was a strange species."
Anh ta là một hạng người kỳ lạ.