shrub
shrub là một thuật ngữ thông dụng hàng ngày để chỉ một loại cây thân gỗ, thường nhỏ hơn cây thân gỗ lớn và có nhiều thân.
Từ này thường được dùng thay thế cho từ bush. Tuy nhiên, shrub đôi khi ám chỉ một loại cây được chăm sóc hoặc trồng làm cảnh, đặc biệt là trong bối cảnh làm vườn.
💬Trò chuyện
This shrub is really impacting our external network synergy.
Cái bụi cây này thực sự đang ảnh hưởng đến sự cộng hưởng mạng lưới đối ngoại của chúng ta đấy.
Did you try moving the shrub?
Thế anh đã thử dời cái bụi cây đó đi chưa?
Ý nghĩa
loài cây thân gỗ nhỏ hơn cây thân gỗ lớn, thường có nhiều cành mọc từ gốc hoặc gần mặt đất
"garden shrubbery"
Ví dụ
That shrub needs some serious pruning this weekend.
Khóm cây bụi đó cần được cắt tỉa kỹ vào cuối tuần này.
I planted a small rose shrub by the front door.
Tôi đã trồng một khóm hồng bụi nhỏ ngay cạnh cửa trước.
This mature shrub provides excellent curb appeal.
Khóm cây bụi trưởng thành này tạo nên vẻ đẹp tuyệt vời cho mặt tiền ngôi nhà.
My dog always tries to pee on that big shrub.
Con chó của tôi lúc nào cũng cố tè lên khóm cây bụi lớn đó.