bacteria
/bækˈtɪəɹ.ɪ.ə/
Thuật ngữ này mang hai sắc thái đối lập, dao động giữa sự vô trùng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm và nỗi sợ hãi bản năng về sự lây nhiễm. Trong bối cảnh y tế, từ này thường gợi lên hình ảnh về bệnh tật hoặc ô nhiễm, nhưng đồng thời nó cũng được sử dụng trong các bối cảnh sinh học và môi trường để mô tả những quá trình thiết yếu duy trì sự sống, chẳng hạn như sự cố định nitơ trong đất hoặc quá trình tiêu hóa trong đường ruột.
Về mặt ngữ pháp, từ này là dạng số nhiều của bacterium. Trong giao tiếp thông thường, nó thường được đối xử như một danh từ tập hợp, nhưng trong các văn bản khoa học chính thức, nó vẫn được giữ nghiêm ngặt ở dạng số nhiều. Vì là dạng số nhiều, từ này yêu cầu một động từ chia ở số nhiều (ví dụ: bacteria are) thay vì số ít, mặc dù sự phân biệt này thường bị mờ nhạt trong lời nói hằng ngày.
Technically the plural form of 'bacterium', though in common usage it is often treated as a collective mass noun when referring to an unspecified amount of germs.
Ý nghĩa
Các sinh vật đơn bào hiển vi không có nhân rõ rệt và có thể tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường trên Trái Đất; một số loại có lợi trong khi số khác gây bệnh
"The scientist studied the bacteria culture under a microscope to identify the strain."
Nhà khoa học đã nghiên cứu mẫu nuôi cấy vi khuẩn dưới kính hiển vi để xác định chủng loại.