herb
herb thường được dùng để chỉ các loại cây thân thảo có mùi thơm, được sử dụng chủ yếu trong ẩm thực để tăng hương vị hoặc trong y học để chữa bệnh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thảo mộc", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà người dùng có thể dịch linh hoạt thành "rau thơm" (khi nói về gia vị nấu ăn) hoặc "cây thuốc" (khi nói về dược liệu).
Countable when referring to a specific species of plant like basil or rosemary. Uncountable when referring to the general category of seasoning or a mixture of plants used as a medicinal base.
Ý nghĩa
Một loại cây được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm, làm thuốc hoặc nước hoa
Add a pinch of dried herb to the sauce.
Thêm một nhúm thảo mộc khô vào nước sốt.
Xử lý hoặc tạo hương vị cho thứ gì đó bằng các loại thảo mộc
She decided to herb the roast chicken before baking.
Cô ấy quyết định ướp thảo mộc cho món gà quay trước khi nướng.