causation
causation mô tả một mối liên kết trực tiếp và tất yếu, trong đó một sự kiện hoặc hành động cụ thể là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một kết quả nhất định. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "quan hệ nhân quả". Điểm mấu chốt của causation là sự tồn tại của một cơ chế tác động thực sự, không chỉ đơn thuần là hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Phân biệt giữa quan hệ nhân quả và sự tương quan
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa causation và correlation (sự tương quan). Trong khi correlation chỉ ra rằng hai biến số có xu hướng thay đổi cùng nhau, thì causation khẳng định rằng biến số này gây ra biến số kia.
correlation: Hai sự việc xảy ra đồng thời nhưng chưa chắc cái này gây ra cái kia. Ví dụ: Việc bán kem tăng cao và số vụ cháy rừng tăng cao vào mùa hè. Hai điều này có sự tương quan vì cả hai đều xảy ra khi trời nóng, nhưng việc bán kem không gây ra cháy rừng.
causation: Một sự việc trực tiếp tạo ra sự việc kia. Ví dụ: Việc hút thuốc lá gây ra ung thư phổi. Đây là một quan hệ nhân quả vì có cơ chế sinh học chứng minh tác động trực tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý về thuật ngữcausation thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý, khoa học hoặc triết học để thiết lập bằng chứng về trách nhiệm hoặc nguồn gốc của một hiện tượng. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dùng "quan hệ nhân quả" hoặc "tính nhân quả".
Trong lĩnh vực pháp lý, causation là yếu tố then chốt để xác định trách nhiệm hình sự hoặc dân sự. Nếu không chứng minh được causation (mối liên hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra), thì đối tượng không thể bị kết tội.
Đặc điểm ngữ phápcausation là một danh từ không đếm được. Bạn không nên sử dụng nó ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với mạo từ a/an khi nói về khái niệm chung về quan hệ nhân quả.
Ý nghĩa
Hành động gây ra điều gì đó xảy ra hoặc mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả của nó
The study of causation is central to both philosophy and science.
Việc nghiên cứu quan hệ nhân quả là trọng tâm của cả triết học và khoa học.