dependency
dependency mang ý nghĩa cốt lõi là sự phụ thuộc, nhưng sắc thái sử dụng thay đổi rõ rệt tùy theo ngữ cảnh. Trong đời sống hằng ngày, từ này thường mô tả một trạng thái tiêu cực hoặc thiếu tự chủ, khi một người không thể tồn tại hoặc hoạt động nếu thiếu sự hỗ trợ từ người khác. Ngược lại, trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ thông tin, dependency là một thuật ngữ trung tính, mô tả mối quan hệ logic giữa các thành phần phần mềm, nơi một thành phần cần một thành phần khác để vận hành chính xác.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dependency với dependence. Mặc dù cả hai đều dịch là "sự phụ thuộc", nhưng dependence thường được dùng để chỉ trạng thái phụ thuộc về mặt cảm xúc, tài chính hoặc sinh lý (ví dụ: nghiện chất gây nghiện). Trong khi đó, dependency thường nhấn mạnh vào cấu trúc của mối quan hệ phụ thuộc hoặc một thực thể bị phụ thuộc (như một vùng lãnh thổ phụ thuộc).
dependence: Nhấn mạnh vào tình trạng hoặc cảm giác phụ thuộc. Ví dụ: emotional dependence (sự phụ thuộc về cảm xúc).
dependency: Nhấn mạnh vào mối liên kết hoặc yêu cầu bắt buộc. Ví dụ: software dependency (thư viện phụ thuộc trong phần mềm).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng dependency cho mọi trường hợp "phụ thuộc". Hãy lưu ý rằng trong lập trình, khi nói về việc một hàm này cần hàm kia, chúng ta dùng dependency. Tuy nhiên, nếu nói về việc một kết quả phụ thuộc vào một điều kiện nào đó, người bản ngữ thường dùng cấu trúc depend on thay vì danh từ dependency.
❌ Sai: The success has a dependency on your effort.
✅ Đúng: The success depends on your effort. (Thành công phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
Đặc điểm ngữ phápdependency là một danh từ đếm được. Khi dùng trong lĩnh vực công nghệ, nó thường xuất hiện ở dạng số nhiều (dependencies) để chỉ tập hợp các thư viện hoặc gói phần mềm cần thiết để cài đặt một ứng dụng.
Countable when referring to a specific required software package or a particular relationship of reliance. Uncountable when describing the general state of being dependent.
Ý nghĩa
Trạng thái dựa dẫm hoặc bị kiểm soát bởi một ai đó hoặc một điều gì đó khác
His total dependency on his parents became a problem in adulthood.
Việc anh ấy hoàn toàn phụ thuộc vào cha mẹ đã trở thành một vấn đề khi bước vào tuổi trưởng thành.
Một thành phần phần mềm hoặc thư viện mà một phần mềm khác yêu cầu để có thể hoạt động
The developer spent hours resolving a version dependency error.
Lập trình viên đã dành nhiều giờ để giải quyết lỗi phụ thuộc phiên bản.