premise
Sự phân biệt về ý nghĩa
Từ premise có hai hướng nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong logic học và lập luận, nó đóng vai trò là điểm khởi đầu của một chuỗi suy luận. Ngược lại, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bất động sản, nó lại chỉ về một địa điểm vật lý cụ thể.
Tiền đề trong lập luận
Khi được dùng với nghĩa là tiền đề, premise là một giả định hoặc một tuyên bố được coi là đúng để từ đó rút ra kết luận. Người học cần phân biệt premise với assumption (giả định). Trong khi assumption có thể là một điều được mặc định mà không cần bằng chứng, thì premise thường là một phần chính thức của một cấu trúc lập luận logic.
Ví dụ: Nếu tiền đề (premise) là "tất cả con người đều sẽ chết" và "Socrates là con người", thì kết luận tất yếu là "Socrates sẽ chết".
Cơ sở nhà đất trong pháp lý
Khi dùng ở dạng số nhiều premises, từ này không còn mang nghĩa là "tiền đề" mà chuyển sang chỉ một tòa nhà và khu đất đi kèm. Đây là một thuật ngữ chuyên dụng thường gặp trong các hợp đồng thuê nhà, thông báo pháp lý hoặc biển báo an ninh.
Một sai lầm phổ biến của người học là nhầm lẫn premises (cơ sở nhà đất) với premise (tiền đề). Hãy lưu ý rằng khi nói về địa điểm, từ này gần như luôn xuất hiện ở dạng số nhiều.
Đúng: No smoking on the premises (Không hút thuốc trong khuôn viên cơ sở).
Sai: No smoking on the premise (Câu này sẽ bị hiểu nhầm là không hút thuốc trên một tiền đề logic).
Đặc điểm ngữ pháp
Ở nghĩa "tiền đề", từ này là danh từ đếm được. Ở nghĩa "cơ sở nhà đất", nó thường được dùng ở dạng số nhiều premises nhưng vẫn được coi là một đơn vị địa điểm duy nhất.
Ý nghĩa
Một tuyên bố hoặc ý tưởng được chấp nhận là đúng và được dùng làm cơ sở cho một lý thuyết, lập luận hoặc kết luận
"The entire argument is based on the false premise that the company is bankrupt."
Toàn bộ lập luận dựa trên tiền đề rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng.
Một ngôi nhà hoặc tòa nhà, cùng với đất đai và các công trình phụ đi kèm, thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức
"The police searched the premises for any evidence of the crime."
Cảnh sát đã khám xét cơ sở nhà đất để tìm kiếm bất kỳ bằng chứng nào về tội phạm.
Xây dựng một lập luận, lý thuyết hoặc kết luận dựa trên một giả định hoặc ý tưởng cụ thể
"The lawyer premised his defense on the claim that the witness was lying."
Luật sư đã xây dựng lập luận bào chữa của mình dựa trên tuyên bố rằng nhân chứng đang nói dối.