sufficiency
sufficiency mô tả trạng thái khi một thứ gì đó đạt đến mức vừa đủ để đáp ứng một mục đích hoặc yêu cầu cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "sự đầy đủ", "tính thỏa đáng" hoặc "sự tự cung tự cấp". Điểm mấu chốt của sufficiency không phải là sự dư thừa hay dồi dào, mà là việc đạt tới một ngưỡng tối thiểu cần thiết để không còn thiếu hụt.
Sự phân biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt rõ sufficiency với abundance. Trong khi abundance gợi lên hình ảnh sự phong phú, dư dả (nhiều hơn mức cần thiết), thì sufficiency chỉ tập trung vào việc "đủ dùng".
Ví dụ: Nếu bạn nói về abundance of food, bạn đang nói về một bàn tiệc thịnh soạn với rất nhiều món ăn. Nhưng nếu nói về sufficiency of food, bạn đang nhấn mạnh rằng lượng thực phẩm hiện có đủ để mọi người không bị đói.
Một điểm gây nhầm lẫn khác là giữa sufficiency và adequacy. Cả hai đều có thể dịch là "tính thỏa đáng", nhưng sufficiency thường thiên về số lượng (đủ bao nhiêu), trong khi adequacy thiên về chất lượng hoặc mức độ phù hợp (có đạt chuẩn hay không).
sufficiency: Tập trung vào con số, khối lượng (ví dụ: đủ nước cho toàn bộ dân số).
adequacy: Tập trung vào tiêu chuẩn, năng lực (ví dụ: kỹ năng của một ứng viên có thỏa đáng cho vị trí công việc hay không).
Ngữ cảnh sử dụng đặc biệt
Trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị, sufficiency thường xuất hiện trong cụm từ liên quan đến "sự tự cung tự cấp" (self-sufficiency). Đây là trạng thái một quốc gia hoặc tổ chức có khả năng tự sản xuất mọi thứ cần thiết mà không cần nhập khẩu hay phụ thuộc vào bên ngoài.
Đúng: The country strives for food self-sufficiency (Quốc gia nỗ lực đạt được sự tự cung tự cấp về thực phẩm).
Sai: Sử dụng abundance trong ngữ cảnh này sẽ làm thay đổi nghĩa từ "tự túc" sang "có nhiều thực phẩm", khiến câu mất đi ý nghĩa về sự độc lập kinh tế.
Lưu ý về ngữ phápsufficiency là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ đầy đủ, người ta thường dùng cấu trúc the sufficiency of something hoặc tính từ tương ứng là sufficient đi kèm với for hoặc to (ví dụ: sufficient for the task - thỏa đáng cho nhiệm vụ).
Ý nghĩa
Tình trạng có một lượng vừa đủ thứ gì đó để đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể
The sufficiency of the food supplies was questioned during the long winter.
Sự đầy đủ của nguồn cung thực phẩm đã bị nghi ngờ trong suốt mùa đông dài.
Đặc điểm đủ về chất lượng hoặc số lượng để đạt được kết quả mong muốn
The court must determine the sufficiency of the evidence before proceeding to trial.
Tòa án phải xác định tính thỏa đáng của bằng chứng trước khi tiến hành xét xử.
Trạng thái tự túc hoặc không phụ thuộc vào người khác đối với các nhu cầu cơ bản của bản thân
The colony aimed for total agricultural sufficiency to avoid relying on imports.
Thuộc địa hướng tới sự tự cung tự cấp hoàn toàn về nông nghiệp để tránh phụ thuộc vào hàng nhập khẩu.