principle
/ˈpɹɪnsəpəl/
principle giống như một điểm tựa không thay đổi. Dù là một chuẩn mực đạo đức, một định luật khoa học hay một tiên đề logic, nó luôn đại diện cho sự thật cơ bản nhất, làm cơ sở để từ đó suy ra mọi điều khác.
Trong bối cảnh đạo đức, từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chính trực và kiên định. Khi một người hành động "theo nguyên tắc" (on principle), họ đang ưu tiên một quy tắc lý tưởng hơn là sự thuận tiện cá nhân hay cảm xúc. Điều này thường đối lập với "chủ nghĩa thực dụng" (pragmatism), nơi người ta có thể thỏa hiệp nguyên tắc để đạt được kết quả thực tế.
Trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật, đây chính là cơ chế cốt lõi. Nó mô tả cách thức và lý do tại sao một quá trình diễn ra, thay vì chỉ đơn thuần là quan sát kết quả. Nếu một "quy tắc" (rule) cho bạn biết phải làm gì, thì một "nguyên lý" (principle) sẽ giải thích tại sao quy tắc đó lại tồn tại.
Ý nghĩa
Một sự thật hoặc mệnh đề cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống niềm tin, hành vi hoặc một chuỗi lập luận
"The company was founded on the principle of absolute transparency."
Công ty được thành lập trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối.
Một quy tắc hoặc chuẩn mực ứng xử dựa trên các lý tưởng về đúng và sai
"He refused to lie, as it was against his principles."
Anh ấy từ chối nói dối vì điều đó trái với các nguyên tắc của mình.
Một định luật khoa học hoặc quy tắc chung mô tả cách thức hoạt động của một sự vật, hiện tượng
"Archimedes' principle explains why ships float on water."
Nguyên lý Archimedes giải thích lý do tại sao tàu thuyền nổi trên mặt nước.